| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6326 | 8.391 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6327 | 8.392 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6328 | 8.393 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6329 | 8.394 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6330 | 8.395 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6331 | 8.396 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6332 | 8.397 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6333 | 8.398 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6334 | 8.399 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6335 | 8.400 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6336 | 8.401 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6337 | 8.402 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6338 | 8.403 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6339 | 8.404 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6340 | 8.405 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện ma tuý | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6341 | 8.406 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6342 | 8.407 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6343 | 8.408 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6344 | 8.409 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6345 | 8.410 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6346 | 8.411 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6347 | 8.412 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6348 | 8.413 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6349 | 8.414 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6350 | 8.415 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||