| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6301 | 8.366 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6302 | 8.367 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6303 | 8.368 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6304 | 8.369 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6305 | 8.370 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6306 | 8.371 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6307 | 8.372 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6308 | 8.373 | Thuỷ châm điều trị đau răng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6309 | 8.374 | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6310 | 8.375 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6311 | 8.376 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6312 | 8.377 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6313 | 8.378 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6314 | 8.379 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | ||||
| 6315 | 8.380 | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6316 | 8.381 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6317 | 8.382 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6318 | 8.383 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6319 | 8.384 | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6320 | 8.385 | Thuỷ châm điều trị di tinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6321 | 8.386 | Thuỷ châm điều trị liệt dương | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6322 | 8.387 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6323 | 8.388 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6324 | 8.389 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 6325 | 8.390 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn