| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6226 | 8.291 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6227 | 8.292 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6228 | 8.293 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6229 | 8.294 | Điện châm điều trị sa tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6230 | 8.295 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6231 | 8.296 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6232 | 8.297 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6233 | 8.298 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6234 | 8.299 | Điện châm điều trị khàn tiếng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6235 | 8.300 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6236 | 8.301 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6237 | 8.302 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6238 | 8.303 | Điện châm điều trị đau hố mắt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6239 | 8.304 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6240 | 8.305 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6241 | 8.306 | Điện châm điều trị lác cơ năng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6242 | 8.307 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6243 | 8.308 | Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6244 | 8.309 | Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6245 | 8.310 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6246 | 8.311 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6247 | 8.312 | Điện châm điều trị đau răng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6248 | 8.313 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6249 | 8.314 | Điện châm điều trị ù tai | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6250 | 8.315 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn