| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6201 | 8.266 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6202 | 8.267 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6203 | 8.268 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6204 | 8.269 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6205 | 8.270 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6206 | 8.271 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6207 | 8.272 | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6208 | 8.273 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6209 | 8.274 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6210 | 8.275 | Cấy chỉ điều trị di tinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6211 | 8.276 | Cấy chỉ điều trị liệt dương | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6212 | 8.277 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 6213 | 8.278 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6214 | 8.279 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6215 | 8.280 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6216 | 8.281 | Điện châm điều trị hội chứng stress | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6217 | 8.282 | Điện châm điều trị cảm mạo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6218 | 8.283 | Điện châm điều trị viêm Amidan | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6219 | 8.284 | Điện châm điều trị trĩ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6220 | 8.285 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6221 | 8.286 | Điện châm điều trị hỗ trợ bệnh tự kỷ trẻ em | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6222 | 8.287 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6223 | 8.288 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6224 | 8.289 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6225 | 8.290 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn