| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6076 | 8.141 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6077 | 8.142 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6078 | 8.143 | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6079 | 8.144 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6080 | 8.145 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6081 | 8.146 | Điện mãng châm điều trị | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6082 | 8.147 | Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6083 | 8.148 | Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6084 | 8.149 | Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6085 | 8.150 | Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6086 | 8.151 | Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6087 | 8.152 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6088 | 8.153 | Điện mãng châm điều trị đau răng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6089 | 8.154 | Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6090 | 8.155 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6091 | 8.156 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6092 | 8.157 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6093 | 8.158 | Điện mãng châm điều trị di tinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6094 | 8.159 | Điện mãng châm điều trị liệt dương | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6095 | 8.160 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6096 | 8.161 | Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6097 | 8.162 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6098 | 8.163 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6099 | 8.164 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 6100 | 8.165 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn