| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6051 | 8.116 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6052 | 8.117 | Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6053 | 8.118 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6054 | 8.119 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6055 | 8.120 | Điện mãng châm điều trị trĩ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6056 | 8.121 | Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6057 | 8.122 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6058 | 8.123 | Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6059 | 8.124 | Điện mãng châm điều trị sa tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6060 | 8.125 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6061 | 8.126 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6062 | 8.127 | Điện mãng châm điều trị thống kinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6063 | 8.128 | Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6064 | 8.129 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6065 | 8.130 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6066 | 8.131 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6067 | 8.132 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6068 | 8.133 | Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6069 | 8.134 | Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6070 | 8.135 | Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6071 | 8.136 | Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6072 | 8.137 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6073 | 8.138 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6074 | 8.139 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6075 | 8.140 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn