| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 6026 | 8.91 | Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6027 | 8.92 | Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6028 | 8.93 | Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6029 | 8.94 | Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6030 | 8.95 | Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6031 | 8.96 | Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6032 | 8.97 | Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6033 | 8.98 | Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6034 | 8.99 | Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6035 | 8.100 | Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6036 | 8.101 | Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6037 | 8.102 | Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6038 | 8.103 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6039 | 8.104 | Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6040 | 8.105 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6041 | 8.106 | Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6042 | 8.107 | Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6043 | 8.108 | Châm tê phẫu thuật cắt polyp tử cung | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6044 | 8.109 | Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6045 | 8.110 | Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6046 | 8.111 | Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính trên 5 cm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6047 | 8.112 | Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính từ 2 - 5 cm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6048 | 8.113 | Châm tê phẫu thuật quặm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6049 | 8.114 | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
| 6050 | 8.115 | Điện mãng châm điều trị béo phì | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | ||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn