| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 5976 | 8.41 | Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5977 | 8.42 | Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5978 | 8.43 | Châm tê phẫu thuật xoang trán | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5979 | 8.44 | Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5980 | 8.45 | Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5981 | 8.46 | Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5982 | 8.47 | Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5983 | 8.48 | Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Người hành nghề: Lương y |
||||
| 5984 | 8.49 | Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5985 | 8.50 | Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5986 | 8.51 | Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5987 | 8.52 | Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5988 | 8.53 | Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5989 | 8.54 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5990 | 8.55 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5991 | 8.56 | Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch 900 hoặc ngầm dưới lợi, dưới niêm mạc, phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5992 | 8.57 | Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng, lấy tủy chân răng nhiều chân | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5993 | 8.58 | Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5994 | 8.59 | Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5995 | 8.60 | Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5996 | 8.61 | Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5997 | 8.62 | Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5998 | 8.63 | Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 5999 | 8.64 | Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
| 6000 | 8.65 | Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn