| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07. NỘI TIẾT | ||||||||
| 5926 | BS_7.273 | Phẫu thuật nội soi làm sạch vết mổ và đặt dẫn lưu ở người bệnh sau mổ tuyến giáp | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5927 | BS_7.274 | Nghiệm pháp hạ đường huyết bằng insulin | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5928 | BS_7.275 | Nghiệm pháp kích thích gonadotropins | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5929 | BS_7.276 | Bó bột tiếp xúc toàn bộ điều trị loét gan bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5930 | BS_7.277 | Cắt gân gấp ngón cho người bệnh đái tháo đường có biến chứng bàn chân | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5931 | BS_7.278 | Khám bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5932 | BS_7.279 | Nghiệm pháp hạ đường huyết (không bao gồm đường máu mao mạch) | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5933 | BS_7.280 | Kỹ thuật đo đường huyết liên tục | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5934 | BS_7.281 | Kỹ thuật đo đường huyết liên tục và bơm truyền Insulin liên tục dưới da | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 5935 | BS_7.282 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân trên người bệnh đái tháo đường bằng dao siêu âm | 07. NỘI TIẾT | |||||
| 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | ||||||||
| 5936 | 8.1 | Mai hoa châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 5937 | 8.2 | Hào châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 5938 | 8.3 | Mãng châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5939 | 8.4 | Nhĩ châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 5940 | 8.5 | Điện châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 5941 | 8.6 | Thủy châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 5942 | 8.7 | Cấy chỉ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5943 | 8.8 | Ôn châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Lương y Y sĩ |
|||
| 5944 | 8.9 | Cứu | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng Lương y Y sĩ |
|||
| 5945 | 8.10 | Chích lể | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | III | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng Lương y Y sĩ |
|||
| 5946 | 8.11 | laser châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5947 | 8.12 | Từ châm | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5948 | 8.13 | Kéo nắn cột sống cổ | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 5949 | 8.14 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | II | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng |
|||
| 5950 | 8.15 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 08. Y HỌC CỔ TRUYỀN | Người hành nghề: Bác sĩ Điều dưỡng Lương y Y sĩ |
||||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn