| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 5301 | 3.4183 | Thủy châm điều trị sa trực tràng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5302 | 3.4184 | Gây mê thay băng bỏng | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 5303 | 3.4185 | Gây mê đặt canuyn E cmO | 03. NHI KHOA | |||||
| 5304 | 3.4186 | Gây mê rút canuyn E cmO | 03. NHI KHOA | |||||
| 5305 | 3.4187 | Nghiệm pháp bàn nghiêng | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5306 | 3.4188 | Theo dõi điện tim từ xa | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5307 | 3.4189 | Thay điện cực tạo nhịp | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5308 | 3.4190 | Tạo nhịp tim qua da | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5309 | 3.4191 | Theo dõi tim thai | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5310 | 3.4192 | Đặt điện cực kích thích tim qua da | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5311 | 3.4193 | Đo độ bão hòa oxy máu qua da | 03. NHI KHOA | Người hành nghề: Bác sĩ |
||||
| 5312 | 3.4194 | Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5313 | 3.4195 | Test lẩy da với các dị nguyên thức ăn | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5314 | 3.4196 | Test lẩy da với các dị nguyên sữa | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5315 | 3.4197 | Test lẩy da với vắc xin | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 5316 | 3.4198 | Test dưới da với thuốc | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên Y sĩ |
|||
| 5317 | 3.4199 | Test dưới da với vắc xin | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5318 | 3.4200 | Test áp da với thuốc | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5319 | 3.4201 | Test áp da với thức ăn | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5320 | 3.4202 | Test áp da với sữa | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5321 | 3.4203 | Challenge test với thuốc | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5322 | 3.4204 | Challenge test với thức ăn | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5323 | 3.4205 | Challenge test với sữa | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5324 | 3.4206 | Giảm mẫn cảm với thuốc uống | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5325 | 3.4207 | Giảm mẫn cảm với thuốc tiêm | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn