| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 5076 | 3.3958 | Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5077 | 3.3959 | Phẫu thuật nội soi mở sàng - hàm, cắt polyp mũi | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 5078 | 3.3960 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5079 | 3.3961 | Phẫu thuật nội soi nạo V.A | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5080 | 3.3962 | Phẫu thuật nội soi vá nhĩ đơn thuần | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5081 | 3.3963 | Phẫu thuật nội soi nạo V.A - đặt ống thông khí | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5082 | 3.3964 | Phẫu thuật nội soi vá nhĩ | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5083 | 3.3965 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn giữa | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5084 | 3.3966 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5085 | 3.3967 | Phẫu thuật nội soi cắt hạch giao cảm | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5086 | 3.3968 | Phẫu thuật nội soi phế quản qua phế quản | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5087 | 3.3969 | Phẫu thuật nội soi cắt một phân thùy phổi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5088 | 3.3970 | Phẫu thuật nội soi cắt kén, nang phổi | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5089 | 3.3971 | Phẫu thuật nội soi cắt màng tim | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5090 | 3.3972 | Phẫu thuật nội soi cắt nối phồng động mạch chủ bụng | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5091 | 3.3973 | Phẫu thuật nội soi cắt ống động mạch | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5092 | 3.3974 | Phẫu thuật nội soi điều trị thực quản đôi | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5093 | 3.3975 | Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5094 | 3.3976 | Phẫu thuật nội soi điều trị vascular ring | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5095 | 3.3977 | Phẫu thuật nội soi treo nâng quai động mạch chủ (aortopexy) | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5096 | 3.3978 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị thoát vị hoành trẻ sơ sinh | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5097 | 3.3979 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị teo thực quản: nối ngay | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5098 | 3.3980 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị rò khí - thực quản | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 5099 | 3.3981 | Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt nối thực quản điều trị hẹp thực quản | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5100 | 3.3982 | Phẫu thuật nội soi điều trị ổ cặn màng phổi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn