| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 5051 | 3.3933 | Phẫu thuật nội soi mở sàng hàm | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5052 | 3.3934 | Phẫu thuật nội soi vùng nền sọ | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5053 | 3.3935 | Phẫu thuật nội soi tuyến yên qua đường xương bướm | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5054 | 3.3936 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân tuyến giáp | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5055 | 3.3937 | Phẫu thuật nội soi cắt nhân độc tuyến giáp | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5056 | 3.3938 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5057 | 3.3939 | Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5058 | 3.3940 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5059 | 3.3941 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5060 | 3.3942 | Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5061 | 3.3943 | Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5062 | 3.3944 | Phẫu thuật nội soi điều trị xơ hóa cơ ức đòn chũm | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 5063 | 3.3945 | Phẫu thuật nội soi cắt u phần mềm | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5064 | 3.3946 | Phẫu thuật nội soi mũi xoang cắt u xoang bướm | 03. NHI KHOA | ĐB | ||||
| 5065 | 3.3947 | Phẫu thuật nội soi cắt u xơ vòm mũi họng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5066 | 3.3948 | Phẫu thuật nội soi mũi xoang giảm áp dây thần kinh thị giác | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5067 | 3.3949 | Phẫu thuật nội soi lấy u lành tính hòm nhĩ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5068 | 3.3950 | Phẫu thuật nội soi tạo hình lệ đạo | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5069 | 3.3951 | Phẫu thuật nội soi cắt dây thần kinh Vidien | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5070 | 3.3952 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình xương con | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5071 | 3.3953 | Phẫu thuật nội soi bơm mỡ loa vòi điều trị doãng rộng vòi nhĩ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5072 | 3.3954 | Nội soi cắt hạt thanh đới | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5073 | 3.3955 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5074 | 3.3956 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 5075 | 3.3957 | Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn