| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 4951 | 3.3833 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4952 | 3.3834 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4953 | 3.3835 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4954 | 3.3836 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4955 | 3.3837 | Nắn, bó bột gãy xương hàm | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4956 | 3.3838 | Nắn, bó bột cột sống | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4957 | 3.3839 | Nắn, bó bột trật khớp vai | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4958 | 3.3840 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 4959 | 3.3841 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4960 | 3.3842 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4961 | 3.3843 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4962 | 3.3844 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4963 | 3.3845 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4964 | 3.3846 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4965 | 3.3847 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4966 | 3.3848 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ IV | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4967 | 3.3849 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4968 | 3.3850 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4969 | 3.3851 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4970 | 3.3852 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4971 | 3.3853 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4972 | 3.3854 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4973 | 3.3855 | Nắn, bó bột trật khớp háng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4974 | 3.3856 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4975 | 3.3857 | Nắn, bó bột gãy mâm chày | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn