| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 4076 | 3.2958 | Tiêm acid polylactic điều trị teo lớp mỡ dưới da | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4077 | 3.2959 | Tiêm acid hyaluronic làm đầy nếp nhăn, sẹo lõm | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4078 | 3.2960 | Xóa xăm bằng laser YaG, Rubi, 1PL... | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 4079 | 3.2961 | Tái tạo da mặt bằng hóa chất | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4080 | 3.2962 | Tái tạo da mặt bằng laser | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4081 | 3.2963 | Mài da mặt bằng laser CO2 siêu xung, máy mài da... | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4082 | 3.2964 | Xăm da che phủ các khiếm khuyết về da | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4083 | 3.2965 | Xóa xăm bằng laser CO2 | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4084 | 3.2966 | Phẫu thuật cắt bỏ nốt ruồi đơn giản | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4085 | 3.2967 | Phẫu thuật cắt bỏ sẹo xấu ngắn dưới 5 cm: Cắt khâu đơn giản | 03. NHI KHOA | III | ||||
| 4086 | 3.2968 | Phẫu thuật cắt bỏ sẹo xấu dài trên 5 cm: Cắt khâu đơn giản | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 4087 | 3.2969 | Điều trị sẹo xấu bằng laser | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4088 | 3.2970 | Điều trị sẹo xấu bằng sóng cao tần | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4089 | 3.2971 | Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4090 | 3.2972 | Điều trị sẹo lõm bằng laser CO2 siêu xung | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 4091 | 3.2973 | Điều trị sẹo lõm bằng chấm TCA | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ Y sĩ |
|||
| 4092 | 3.2974 | Điều trị sẹo lõm bằng giải phóng các dải xơ dính | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4093 | 3.2975 | Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic | 03. NHI KHOA | III | ||||
| 4094 | 3.2976 | Phẫu thuật tạo hình sau bỏng vùng mặt | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4095 | 3.2977 | Phẫu thuật tạo hình co rút bàn tay sau bỏng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4096 | 3.2978 | Phẫu thuật tạo hình co rút hệ vận động sau bỏng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4097 | 3.2979 | Phẫu thuật tạo hình co rút nếp gấp tự nhiên sau bỏng | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4098 | 3.2980 | Phẫu thuật tạo hình sinh dục sau bỏng | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4099 | 3.2981 | Phẫu thuật cấy ghép tóc, lông mày điều trị di chứng bỏng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 4100 | 3.2982 | Phẫu thuật cắt sẹo bỏng, ghép da dày toàn lớp kiểu Wolf-Kraun | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn