Nghiệp vụ Y - Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh

Quản lý Danh mục kỹ thuật

Tổng cộng 19.489 kỹ thuật trong danh mục
STT Mã KT Tên kỹ thuật Tên chương PLPT PLTT Chuẩn SYT Hành nghề
03. NHI KHOA
3501 3.2383 Test nội bì 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3502 3.2384 Test áp (Patch test) với các loại thuốc 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3503 3.2385 Lấy bệnh phẩm họng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng 03. NHI KHOA III

Người hành nghề:

Bác sĩ

3504 3.2386 Lấy bệnh phẩm trực tràng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng 03. NHI KHOA III

Người hành nghề:

Bác sĩ

3505 3.2387 Tiêm trong da 03. NHI KHOA III

Người hành nghề:

Bác sĩ

Cấp cứu viên

Y sĩ

3506 3.2388 Tiêm dưới da 03. NHI KHOA III

Người hành nghề:

Bác sĩ

Cấp cứu viên

Y sĩ

3507 3.2389 Tiêm bắp thịt 03. NHI KHOA III

Người hành nghề:

Bác sĩ

Cấp cứu viên

Y sĩ

3508 3.2390 Tiêm tĩnh mạch 03. NHI KHOA III

Người hành nghề:

Bác sĩ

3509 3.2391 Truyền tĩnh mạch 03. NHI KHOA III

Người hành nghề:

Bác sĩ

3510 3.2392 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3511 3.2393 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3512 3.2394 Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3513 3.2395 Phẫu thuật lao cột sống thắt lưng-cùng 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3514 3.2396 Phẫu thuật chỉnh hình đặt nẹp vít cột sống cổ 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3515 3.2397 Phẫu thuật chỉnh hình cột sống cổ có ghép xương tự thân do lao 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3516 3.2398 Phẫu thuật chỉnh hình cột sống cổ có nẹp vít cột sống do lao 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3517 3.2399 Phẫu thuật chỉnh hình có đặt lồng Titan và nẹp vít 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3518 3.2400 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao 03. NHI KHOA I

Người hành nghề:

Bác sĩ

3519 3.2401 Phẫu thuật thay chỏm xương đùi do lao 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3520 3.2402 Phẫu thuật thay khớp háng do lao 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3521 3.2403 Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3522 3.2404 Phẫu thuật thay khớp gối do lao 03. NHI KHOA ĐB

Người hành nghề:

Bác sĩ

3523 3.2405 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3524 3.2406 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

3525 3.2407 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 03. NHI KHOA II

Người hành nghề:

Bác sĩ

Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn