| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 3501 | 3.2383 | Test nội bì | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3502 | 3.2384 | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3503 | 3.2385 | Lấy bệnh phẩm họng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3504 | 3.2386 | Lấy bệnh phẩm trực tràng để chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3505 | 3.2387 | Tiêm trong da | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên Y sĩ |
|||
| 3506 | 3.2388 | Tiêm dưới da | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên Y sĩ |
|||
| 3507 | 3.2389 | Tiêm bắp thịt | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ Cấp cứu viên Y sĩ |
|||
| 3508 | 3.2390 | Tiêm tĩnh mạch | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3509 | 3.2391 | Truyền tĩnh mạch | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3510 | 3.2392 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống cổ | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3511 | 3.2393 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống ngực | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3512 | 3.2394 | Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng-thắt lưng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3513 | 3.2395 | Phẫu thuật lao cột sống thắt lưng-cùng | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3514 | 3.2396 | Phẫu thuật chỉnh hình đặt nẹp vít cột sống cổ | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3515 | 3.2397 | Phẫu thuật chỉnh hình cột sống cổ có ghép xương tự thân do lao | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3516 | 3.2398 | Phẫu thuật chỉnh hình cột sống cổ có nẹp vít cột sống do lao | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3517 | 3.2399 | Phẫu thuật chỉnh hình có đặt lồng Titan và nẹp vít | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3518 | 3.2400 | Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3519 | 3.2401 | Phẫu thuật thay chỏm xương đùi do lao | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3520 | 3.2402 | Phẫu thuật thay khớp háng do lao | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3521 | 3.2403 | Phẫu thuật chỉnh hình khớp gối do lao | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3522 | 3.2404 | Phẫu thuật thay khớp gối do lao | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3523 | 3.2405 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3524 | 3.2406 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3525 | 3.2407 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn