| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 3101 | 3.1983 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 2 bằng nẹp vít tự tiêu | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 3102 | 3.1984 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng chỉ thép | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 3103 | 3.1985 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít hợp kim | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 3104 | 3.1986 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort 3 bằng nẹp vít tự tiêu | 03. NHI KHOA | I | ||||
| 3105 | 3.1987 | Phẫu thuật điều trị can sai xương hàm trên | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3106 | 3.1988 | Phẫu thuật điều trị can sai xương hàm dưới | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3107 | 3.1989 | Phẫu thuật điều trị can sai xương gò má | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3108 | 3.1990 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép sụn xương tự thân | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3109 | 3.1991 | Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt có ghép vật liệu thay thế | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3110 | 3.1992 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương chính mũi bằng các vật liệu thay thế | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3111 | 3.1993 | Phẫu thuật mở xương hàm trên một bên | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3112 | 3.1994 | Phẫu thuật mở xương hàm trên hai bên | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3113 | 3.1995 | Phẫu thuật mở xương hàm dưới một bên | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3114 | 3.1996 | Phẫu thuật mở xương hàm dưới hai bên | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3115 | 3.1997 | Phẫu thuật mở xương 2 hàm | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3116 | 3.1998 | Phẫu thuật cắt đường rò luân nhĩ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3117 | 3.1999 | Phẫu thuật nối ống tuyến điều trị rò tuyến nước bọt mang tai | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3118 | 3.2000 | Phẫu thuật tạo đường dẫn trong miệng điều trị rò tuyến nước bọt mang tai | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3119 | 3.2001 | Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3120 | 3.2002 | Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3121 | 3.2003 | Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | 03. NHI KHOA | ĐB | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3122 | 3.2004 | Phẫu thuật cắt đoạn xương hàm dưới không đặt nẹp giữ chỗ | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3123 | 3.2005 | Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3124 | 3.2006 | Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh ổ mắt | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3125 | 3.2007 | Phẫu thuật cắt dây thần kinh V nhánh dưới hàm | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn