| STT | Mã KT | Tên kỹ thuật | Tên chương | PLPT | PLTT | Chuẩn SYT | Hành nghề | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03. NHI KHOA | ||||||||
| 2976 | 3.1856 | Tẩy trắng răng tủy sống bằng laser | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2977 | 3.1857 | Tẩy trắng răng nội tủy | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2978 | 3.1858 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2979 | 3.1859 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay | 03. NHI KHOA | III | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2980 | 3.1860 | Chụp Composite | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 2981 | 3.1861 | Chụp thép | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2982 | 3.1862 | Chụp sứ kim loại thường | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2983 | 3.1863 | Chụp thép cẩn nhựa | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2984 | 3.1864 | Cầu nhựa | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2985 | 3.1865 | Cầu thép | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2986 | 3.1866 | Cầu thép cẩn nhựa | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2987 | 3.1867 | Cầu sứ kim loại thường | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2988 | 3.1868 | Cùi đúc kim loại thường | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2989 | 3.1869 | Inlay/Onlay kim loại thường | 03. NHI KHOA | ĐB (SYT) | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2990 | 3.1870 | Hàm giả tháo lắp từng phần nhựa dẻo | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2991 | 3.1871 | Hàm giả tháo lắp toàn bộ nhựa dẻo | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2992 | 3.1872 | Hàm khung kim loại | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2993 | 3.1873 | Hàm khung Titanium | 03. NHI KHOA | I | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2994 | 3.1874 | Chụp Composite | 03. NHI KHOA | II | ||||
| 2995 | 3.1875 | Chụp sứ Titanium | 03. NHI KHOA | ĐB (SYT) | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2996 | 3.1876 | Chụp sứ toàn phần | 03. NHI KHOA | ĐB (SYT) | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2997 | 3.1877 | Chụp sứ - Composite | 03. NHI KHOA | II | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2998 | 3.1878 | Chụp sứ kim loại quý | 03. NHI KHOA | ĐB (SYT) | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 2999 | 3.1879 | Cầu sứ Titanium | 03. NHI KHOA | ĐB (SYT) | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
| 3000 | 3.1880 | Cầu sứ kim loại quý | 03. NHI KHOA | ĐB (SYT) | Người hành nghề: Bác sĩ |
|||
Tổng cộng 0 kỹ thuật được chọn